PDA

View Full Version : Đại lý Vietnam Airlines tại Đồng Hới -Quảng Bình


tongyu_vn
27-05-2012, 12:02 PM
<div align='center'><b>CTY DU LỊCH QUỐC TẾ VIỆT BÌNH <br /> 32B - LÝ THƯỜNG KIỆT - ĐỒNG HỚI-QUẢNG BÌNH<br />052.3607333 Mobie: 0918803769 <a href="http://www.vietbinhtourist.com/view/ve-may-bay.htm" target="_blank">http://www.vietbinhtourist.com/view/ve-may-bay.htm</a><br /><br /><a href="http://img64.imageshack.us/i/p1010658s.jpg/" target="_blank"><img src="http://img64.imageshack.us/img64/3567/p1010658s.jpg" border="0" class="linked-image" /></a><br />BẢNG GIÁ TUYẾN ĐƯỜNG QUỐC NỘI - CÁC GIÁ DƯỚI ĐÂY ĐÃ BAO GỒM THUẾ<br />ÁP DỤNG CHO CÁC VÉ XUẤT VÀ KHỞI HÀNH TỪ 01/04/2010 ĐẾN KHI CÓ THÔNG BÁO MỚI<br /><a href="http://img837.imageshack.us/i/p1010656y.jpg/" target="_blank"><img src="http://img837.imageshack.us/img837/7760/p1010656y.jpg" border="0" class="linked-image" /></a><br /><br /><br />HÀNH TRÌNH HẠNG ĐẶT CHỖ GIÁ 1 LƯỢT GIÁ KHỨ HỒI<br />HCM – HÀ NỘI C 3,729,000 7,458,000<br /> D 3,179,000 6,358,000<br /> K 2,044,000 4,088,000<br /> L 1,859,000 3,718,000<br /> M 1,694,000 3,388,000<br /> R 1,529,000 3,058,000<br /> Q 1,364,000 2,728,000<br /> E 1,210,000 2,420,000<br /> P 990,000 1,980,000<br /><br />HCM –HẢI PHÒNG C 3,729,000 7,458,000<br /> D 3,179,000 6,358,000<br /> J 2,629,000 5,258,000<br /> K 2,044,000 4,088,000<br /> L 1,859,000 3,718,000<br /> M 1,694,000 3,388,000<br /> R 1,529,000 3,058,000<br /> Q 1,364,000 2,728,000<br /> E 1,210,000 2,420,000<br /> P 990,000 1,980,000<br /><br />HCM - VINH C 3,729,000 7,447,000<br /> D 3,179,000 6,347,000<br /> J 2,629,000 5,247,000<br /> K 2,044,000 4,077,000<br /> L 1,859,000 3,707,000<br /> M 1,694,000 3,377,000<br /> R 1,529,000 3,047,000<br /> Q 1,364,000 2,717,000<br /> E 1,210,000 2,409,000<br /> P 990,000 1,969,000<br /><br />HCM – ĐỒNG HỚI<br />(VDH) C 3,179,000 6,347,000<br /> D 2,739,000 5,467,000<br /> J 2,464,000 4,917,000<br /> K 2,044,000 4,077,000<br /> L 1,859,000 3,707,000<br /> M 1,694,000 3,377,000<br /> R 1,529,000 3,047,000<br /> Q 1,364,000 2,717,000<br /> E 1,210000 2,409,000<br /> P 990,000 1,969,000<br /><br />HCM – ĐÀ NẴNG<br />HÀ NỘI – ĐÀ NẴNG C 2,354,000 4,708,000<br /> D 1,969,000 3,938,000<br /> K 1,344,000 2,688,000<br /> L 1,199,000 2,398,000<br /> M 1,089,000 2,178,000<br /> R 924,000 1,848,000<br /> Q 814,000 1,628,000<br /> E 704,000 1,408,000<br /> P 594,000 1,188,000<br /><br />HCM – CHU LAI<br />( VCL) K 1,344,000 2,677,000<br /> L 1,199,000 2,387,000<br /> M 1,089,000 2,167,000<br /><br />HCM – HUẾ C 2,354,000 4,708,000<br /> D 1,969,000 3,938,000<br /> K 1,344,000 2,688,000<br /> L 1,199,000 2,398,000<br /> M 1,089,000 2,178,000<br /> R 924,000 1,848,000<br /> Q 814,000 1,628,000<br /> E 704,000 1,408,000<br /> P 594,000 1,188,000<br /><br />HCM – TUY HÒA<br />(TBB) K 994,000 1,977,000<br /> L 884,000 1,757,000<br /> M 759,000 1,507,000<br /><br />HCM - NHA TRANG C 1,639,000 3,278,000<br /> D 1,419,000 2,838,000<br /> K 994,000 1,988,000<br /> L 884,000 1,768,000<br /> M 759,000 1,518,000<br /> R 649,000 1,298,000<br /> Q 539,000 1,078,000<br /><br />HCM – QUY NHƠN C 1,639,000 3,267,000<br /> D 1,419,000 2,827,000<br /> J 1,254,000 2,497,000<br /> K 994,000 1,977,000<br /> L 884,000 1,757,000<br /> M 759,000 1,507,000<br /><br />HCM – ĐÀ LẠT C 1,639,000 3,267,000<br /> D 1,419,000 2,827,000<br /> J 1,254,000 2,497,000<br /> K 994,000 1,977,000<br /> L 884,000 1,757,000<br /> M 759,000 1,507,000<br /> R 649,000 1,287,000<br /> Q 539,000 1,067,000<br /><br />HCM – PHÚ QUỐC K 994,000 1,977,000<br /> L 884,000 1,757,000<br /> M 759,000 1,507,000<br /><br />HCM – CÀ MAU K 994,000 1,977,000<br /> L 884,000 1,757,000<br /> M 759,000 1,507,000<br /><br />HCM – RẠCH GIÁ K 794,000 1,577,000<br /> L 674,000 1,337,000<br /> M 594,000 1,177,000<br /><br />HCM - PLEIKU C 1,639,000 3,267,000<br /> D 1,419,000 2,827,000<br /> J 1,254,000 2,497,000<br /> K 994,000 1,977,000<br /> L 884,000 1,757,000<br /> M 759,000 1,507,000<br /><br />HCM –BUÔNMÊTHUỘC<br />( BMV ) C 1,254,000 2,497,000<br /> D 1,100,000 2,189,000<br /> J 979,000 1,947,000<br /> K 794,000 1,577,000<br /> L 674,000 1,337,000<br /> M 594,000 1,177,000<br /><br />HCM – CÔN ĐẢO<br />( VCS) K 994,000 1,977,000<br /> L 884,000 1,757,000<br /> M 759,000 1,507,000<br /><br />HÀ NỘI – ĐỒNG HỚI<br />( HAN – VDH ) <br /> K 994,000 1,977,000<br /> L 884,000 1,757,000<br /> M 759,000 1,507,000<br /> R 649,000 1,287,000<br /> Q 539,000 1,067,000<br /> E 484,000 957,000<br /> P 429,000 847,000<br /><br />HÀ NỘI – CẦN THƠ<br />( HAN – VCA ) C 3,729,000 7,447,000<br /> D 3,179,000 6,347,000<br /> K 2,044,000 4,077,000<br /> L 1,859,000 3,707,000<br /> M 1,694,000 3,377,000<br /> R 1,529,000 3,047,000<br /> Q 1,364,000 2,717,000<br /> E 1,210,000 2,409,000<br /> P 990,000 1,969,000<br /><br />HÀ NỘI – BUÔN MÊ THUỘC<br />( HAN – BMV ) C 3,729,000 7,447,000 6,320,000<br /> D 2,739,000 5,467,000 5,330,000<br /> K 2,044,000 4,077,000<br /> L 1,859,000 3,707,000<br /> M 1,694,000 3,377,000<br /> R 1,529,000 3,047,000<br /> Q 1,364,000 2,717,000<br /> E 1,210,000 2,409,000<br /> P 990,000 1,969,000<br /><br />HÀ NỘI – NHA TRANG C 3,179,000 6,358,000<br /> D 2,739,000 5,478,000<br /> K 2,044,000 4,088,000<br /> L 1,859,000 3,718,000<br /> M 1,694,000 3,388,000<br /> R 1,529,000 3,058,000<br /> Q 1,364,000 2,728,000<br /> E 1,210,000 2,420,000<br /> P 990,000 1,980,000<br /><br />HÀ NỘI – ĐÀ LẠT C 3,179,000 6,347,000<br /> D 2,739,000 5,467,000<br /> K 2,044,000 4,077,000<br /> L 1,859,000 3,707,000<br /> M 1,694,000 3,377,000<br /> R 1,529,000 3,047,000<br /> Q 1,364,000 2,717,000<br /> E 1,210,000 2,409,000<br /> P 990,000 1,969,000<br /><br />ĐÀ NẴNG – QUY NHƠN K 994,000 1,977,000<br /> L 884,000 1,757,000<br /> M 759,000 1,507,000<br /><br /><br /><br /><br />ĐIỀU KIỆN<br /><br />THAY ĐỔI ĐẶT CHỖ : <br />• C,D,K : Miễn phí<br />• L,M,R,Q : được phép nếu còn cùng hạng đặt chỗ, thu 100.000 VND<br />Nếu không còn cùng hạng đặt chỗ thì chỉ được phép nâng lên K/D/C thu chênh lệch và phí đổi vé 100.000 VND <br />• E,P : không được phép đổi ngày, giờ bay<br /><br />HOÀN VÉ :<br />• C,D,K : được phép với lệ phí 10%<br />• L,M,R,Q : được phép với lệ phí 25%<br />• E, P : không được phép hoàn vé<br /><br /><br />ĐẶT CHỖ, XUẤT VÉ :<br />• M ,L : Vé phải được xác nhận trong vòng 24 tiếng sau khi chỗ được xác nhận<br />• R, Q : Vé phải được xác nhận trong vòng 24 tiếng sau khi chỗ được xác nhận và tối thiểu 1 ngày trước ngày khởi hành<br />• E, P : Vé phải được xác nhận trong vòng 24 tiếng sau khi chỗ được xác nhận và tối thiểu 3 ngày trước ngày khởi hành<br /><br />Note : Không áp dụng đối với các chuyến bay có số hiệu : <br />• VN2366/VN2377/VN2388/VN2399/VN3188/VN3199/VN3288/VN3299<br />• Từ VN2911 đến VN2928<br />• Từ VN3911 đến VN3928<br /><br /></b></div><br /><div align='center'><a href="http://img829.imageshack.us/i/p1010657s.jpg/" target="_blank"><img src="http://img829.imageshack.us/img829/6435/p1010657s.jpg" border="0" class="linked-image" /></a><br /></div><br /><br /><!--sizeo:4--><span style="font-size:14pt;line-height:100%"><!--/sizeo--><b><div align='center'>ĐẠI LÝ VÉ MÁY BAY CHÍNH THỨC TẠI QUẢNG BÌNH</div><br /></b><!--sizec--></span><!--/sizec--><br /><b><div align='center'>TK: Công ty TNHH TM&amp;DL Quốc tế Việt Bình<br />Số: 53110000177384 Tại: Ngân hàng Đầu tư &amp; Phát triển Quảng Bình.<br />TKhoản: NGUYỄN NGỌC BÌNH<br />Số: 53110000042844 Tại: Ngân hàng Đầu tư &amp; Phát triển Quảng Bình<br />Số: 0161000207121 Tại: Ngân hàng VietcomBank Quảng Bình.<br /></div></b>